¡Escribe cualquier palabra!

"pantyhose" en Vietnamese

quần tất

Definición

Một loại quần mỏng, co giãn, che từ eo đến ngón chân, thường được phụ nữ mặc bên trong váy hoặc đầm.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Pantyhose' chủ yếu dùng ở Mỹ, ở Anh gọi là 'tights'. Luôn dùng ở dạng số nhiều. Hay gặp trong cụm 'wear pantyhose', 'a pair of pantyhose'. Khác với 'stockings' (từng chiếc riêng lẻ).

Ejemplos

She put on her pantyhose before going to work.

Cô ấy mặc **quần tất** trước khi đi làm.

I need to buy a new pair of pantyhose.

Tôi cần mua một chiếc **quần tất** mới.

Pantyhose keep your legs warm in winter.

**Quần tất** giữ ấm chân bạn vào mùa đông.

Do these shoes go with my pantyhose, or do they look strange?

Đôi giày này có hợp với **quần tất** của mình không, hay trông kỳ quá nhỉ?

You can find pantyhose in all sorts of colors these days.

Ngày nay, bạn có thể tìm thấy **quần tất** với đủ loại màu sắc.

Oops, I think I just got a run in my pantyhose.

Ôi, hình như mình vừa làm rách **quần tất** rồi.