"pants" in Vietnamese
Definition
Trang phục che cơ thể từ eo đến mắt cá chân, có hai ống riêng biệt cho từng chân. Đây là từ thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều: 'pants are', 'my pants'. Trong tiếng Anh Anh, 'pants' có thể chỉ đồ lót; nên dùng 'trousers' khi giao tiếp với người Anh. Một số kiểu: 'dress pants', 'cargo pants', 'sweatpants'.
Examples
These pants are too long for me.
**Quần** này quá dài với tôi.
He bought new pants for work.
Anh ấy đã mua **quần** mới để đi làm.
My black pants are in the closet.
**Quần** đen của tôi ở trong tủ.
I spilled coffee on my pants right before the meeting.
Tôi làm đổ cà phê lên **quần** ngay trước cuộc họp.
Do these pants look too formal for the party?
**Quần** này có trông quá trang trọng cho bữa tiệc không?
I can't find my favorite pants anywhere.
Tôi không thể tìm thấy **quần** yêu thích của mình ở đâu cả.