"panthers" in Vietnamese
Definition
‘Báo đen’ gọi chung cho những con mèo lớn mạnh, thường có màu đen, sống ở rừng rậm. Tùy từng vùng, có thể chỉ báo hoa mai, báo đốm hoặc báo sư tử.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Báo đen’ dùng trong giới khoa học để chỉ nhiều con, cũng có thể là tên của đội thể thao (‘the Panthers’). Loài được chỉ định có thể là báo hoa, báo đốm hoặc báo sư tử tùy khu vực.
Examples
The panthers are resting in the shade.
**Báo đen** đang nghỉ ngơi dưới bóng râm.
We saw two panthers at the zoo.
Chúng tôi đã thấy hai con **báo đen** ở sở thú.
Panthers live in dense forests and jungles.
**Báo đen** sống trong các khu rừng rậm và rừng nhiệt đới.
The football team calls themselves the Panthers.
Đội bóng đá tự gọi mình là '**Panthers**'.
It's rare to spot panthers in the wild these days.
Ngày nay rất hiếm khi nhìn thấy **báo đen** ngoài tự nhiên.
Local legends say a group of panthers guards the mountain.
Theo truyền thuyết địa phương, một nhóm **báo đen** canh giữ ngọn núi.