Digite qualquer palavra!

"panther" em Vietnamese

báo đenbáo panther

Definição

Một loài mèo lớn sống hoang dã, thường chỉ báo đen (báo hoa mai hoặc báo đốm màu đen). Ở Bắc Mỹ có thể chỉ loài sư tử núi (cougar).

Notas de Uso (Vietnamese)

'Báo đen' không phải là một loài riêng biệt mà chỉ các con báo có bộ lông màu đen. Ở Florida, 'panther' chỉ giống sư tử núi đặc biệt (Florida panther). Xuất hiện nhiều trong văn hóa đại chúng như Black Panther, Pink Panther.

Exemplos

A black panther was spotted in the jungle.

Một con **báo đen** đã được phát hiện trong khu rừng.

The Florida panther is an endangered species.

**Báo panther** Florida là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

The panther moved silently through the tall grass.

Con **báo đen** di chuyển lặng lẽ trong đám cỏ cao.

She moved with the grace of a panther, slipping unnoticed through the crowd.

Cô ấy di chuyển duyên dáng như một **báo đen**, lướt giữa đám đông mà không ai nhận ra.

Conservation efforts have helped the panther population recover in South Florida.

Nhờ các nỗ lực bảo tồn, số lượng **báo panther** ở Nam Florida đã phục hồi.

The trail camera captured footage of a rare melanistic panther drinking at the stream.

Máy quay dã ngoại đã ghi lại cảnh một con **báo đen** hiếm uống nước bên suối.