아무 단어나 입력하세요!

"pant" in Vietnamese

thở hổn hển

Definition

Thở nhanh và nặng nhọc do mệt, nóng hoặc hồi hộp. Thường gặp sau hoạt động mạnh hoặc khi xúc động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho người hoặc động vật sau khi vận động mạnh, bị nóng hoặc hồi hộp. Không nhầm với nghĩa 'quần' trong tiếng Anh Anh.

Examples

After running up the hill, I started to pant.

Sau khi chạy lên đồi, tôi bắt đầu **thở hổn hển**.

The dog was panting in the heat.

Con chó đang **thở hổn hển** trong cái nóng.

She could hear him panting after the race.

Cô ấy nghe thấy anh ấy đang **thở hổn hển** sau cuộc đua.

He climbed the stairs and arrived at the top, panting and smiling.

Anh ấy leo cầu thang lên đến đỉnh, vừa **thở hổn hển** vừa cười.

“Stop a minute, let me pant and catch my breath,” she said after jogging.

"Dừng lại một chút, để tôi **thở hổn hển** và lấy lại hơi," cô ấy nói sau khi chạy bộ.

The puppies panted excitedly as they played in the yard.

Những chú chó con **thở hổn hển** đầy háo hức khi chơi ngoài sân.