"pansy" in Vietnamese
Definition
Hoa pansy là một loại hoa vườn nhiều màu sắc. Trong tiếng lóng (mang tính xúc phạm), từ này cũng dùng để chỉ người đàn ông bị coi là yếu đuối hoặc thiếu nam tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên hoa thì trung tính, dùng nhiều khi nói về làm vườn. Nghĩa lóng mang tính xúc phạm và không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
The pansy has purple and yellow petals.
**Hoa pansy** có cánh màu tím và vàng.
We planted pansies in the garden.
Chúng tôi đã trồng **hoa pansy** trong vườn.
A pansy is easy to grow and needs sunlight.
**Hoa pansy** dễ trồng và cần ánh nắng.
She bought a bunch of pansies for her balcony.
Cô ấy đã mua một bó **hoa pansy** cho ban công của mình.
Don't be such a pansy when it's just a little cold!
Đừng làm **kẻ yếu đuối** chỉ vì trời hơi lạnh!
You can see wild pansies blooming in early spring.
Bạn có thể thấy **hoa pansy** dại nở vào đầu mùa xuân.