"panicking" in Vietnamese
Definition
Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột đến mức mất kiểm soát hành động hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoảng loạn' hay dùng khi có chuyện căng thẳng hoặc bất ngờ. Có thể dùng cho cả tình huống nghiêm trọng và lo lắng nhỏ. Ví dụ: 'đừng hoảng loạn', 'mọi người hoảng loạn'.
Examples
She is panicking about the test tomorrow.
Cô ấy đang **hoảng loạn** về kỳ thi ngày mai.
Stop panicking and think clearly.
Đừng **hoảng loạn** nữa, hãy suy nghĩ tỉnh táo.
The crowd started panicking when the alarm rang.
Khi chuông báo động vang lên, đám đông bắt đầu **hoảng loạn**.
I was panicking because I couldn't find my phone anywhere.
Tôi đã **hoảng loạn** vì không thể tìm thấy điện thoại ở đâu cả.
Everyone was panicking over the sudden change in plans.
Mọi người đều **hoảng loạn** vì sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Try not to start panicking if things go wrong.
Cố gắng đừng bắt đầu **hoảng loạn** nếu có sự cố xảy ra.