Type any word!

"pang" in Vietnamese

cơn đau nhóicảm giác nhói

Definition

Cảm giác đau nhói, bất chợt và mạnh, có thể về thể chất hoặc cảm xúc như tội lỗi, đói, hối tiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, như 'cơn đau vì tội lỗi', 'cơn đói nhói'. Không dùng cho đau kéo dài hoặc nhẹ. Chỉ áp dụng cho cảm xúc hoặc đau đột ngột.

Examples

She felt a pang of guilt after telling a lie.

Cô ấy cảm thấy một **cơn đau nhói** tội lỗi sau khi nói dối.

A sudden pang of hunger made him stop working.

Một **cơn đau nhói** đói bất ngờ khiến anh ấy dừng công việc lại.

The mother felt a pang of sadness as she waved goodbye.

Người mẹ cảm thấy một **cơn đau nhói** của nỗi buồn khi vẫy tay tạm biệt.

He still gets a pang when he remembers his old friend.

Anh ấy vẫn cảm thấy một **cơn đau nhói** khi nhớ về người bạn cũ.

Everyone gets those late-night hunger pangs sometimes.

Ai cũng từng trải qua **cơn đau nhói** đói vào đêm khuya.

A small pang of jealousy crept in as she saw her friend succeed.

Cô cảm thấy một **cơn đau nhói** ghen tị nhỏ khi thấy bạn mình thành công.