Type any word!

"pandora" in Vietnamese

Pandora

Definition

Trong thần thoại Hy Lạp, Pandora là người phụ nữ đầu tiên do các vị thần tạo ra. Tên cô thường gắn liền với câu chuyện 'hộp Pandora', biểu tượng cho việc gây ra nhiều rắc rối ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'hộp Pandora' thường diễn đạt tình huống khiến nhiều rắc rối phát sinh. Ít ai dùng 'Pandora' riêng lẻ ngoài bối cảnh thần thoại.

Examples

Pandora was given a box by the gods.

Các vị thần đã trao cho **Pandora** một chiếc hộp.

Pandora opened the box and released troubles.

**Pandora** đã mở hộp và thả ra nhiều rắc rối.

Pandora is a famous character from Greek myths.

**Pandora** là nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.

Opening that email was like opening Pandora's box—so many problems came up.

Mở email đó giống như mở hộp của **Pandora**—bao nhiêu rắc rối xuất hiện.

After the mistake, it felt like they had unleashed a Pandora of troubles in the office.

Sau sai lầm đó, họ cảm thấy như đã làm bùng phát một **Pandora** rắc rối ở văn phòng.

Some people say technology is a modern Pandora, bringing both hope and trouble.

Một số người nói công nghệ là **Pandora** hiện đại, vừa mang lại hy vọng vừa gây rắc rối.