"pandemonium" 的Indonesian翻译
释义
Một tình huống rất ồn ào, hỗn loạn và mọi người trở nên kích động hoặc hoảng loạn.
用法说明(Indonesian)
'Hỗn loạn' thường dùng để tả cảnh hỗn độn rất lớn, nhiều người; không dùng cho những xáo trộn nhẹ.
例句
When the fire alarm rang, pandemonium broke out in the school.
Khi chuông báo cháy vang lên, ở trường đã xảy ra **hỗn loạn**.
There was total pandemonium at the train station during the strike.
Trong thời gian đình công, nhà ga chìm trong **náo loạn**.
As soon as the doors opened, pandemonium erupted among the crowd.
Ngay khi cửa mở, giữa đám đông đã xảy ra **náo loạn**.
It was pure pandemonium in the stadium after the winning goal.
Sau bàn thắng quyết định, trên sân vận động tràn ngập **hỗn loạn**.
The sudden news caused pandemonium at the office; everyone started talking at once.
Tin đột ngột làm văn phòng trở nên **náo loạn**; mọi người nói cùng lúc.
As soon as the concert was canceled, there was pandemonium at the ticket counter.
Ngay khi buổi hòa nhạc bị hủy, quầy vé trở nên **hỗn loạn**.