Введите любое слово!

"pancakes" in Vietnamese

bánh kếp

Definition

Bánh kếp là loại bánh phẳng, tròn, làm từ bột lỏng và được nấu trên chảo. Thường được ăn vào bữa sáng hoặc như món ăn nhẹ ngọt, kèm siro, trái cây hoặc bơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Bánh kếp kiểu Bắc Mỹ thường dày và mềm; ở Anh, đôi khi chỉ loại mỏng gần giống crepe. Một số cụm từ phổ biến: "bột bánh kếp", "một xấp bánh kếp", "bánh kếp với siro".

Examples

We had pancakes for breakfast.

Chúng tôi đã ăn **bánh kếp** cho bữa sáng.

She makes pancakes with bananas.

Cô ấy làm **bánh kếp** với chuối.

These pancakes are very soft.

Những chiếc **bánh kếp** này rất mềm.

I can't say no to warm pancakes and maple syrup.

Tôi không thể từ chối **bánh kếp** ấm cùng với siro cây thích.

We made a huge stack of pancakes for brunch.

Chúng tôi làm một đống lớn **bánh kếp** cho bữa trưa muộn.

Leftover pancakes taste great the next day too.

**Bánh kếp** còn lại để hôm sau ăn cũng rất ngon.