"pancake" in Vietnamese
Definition
Bánh hình tròn, dẹt, làm từ bột và được nướng trên chảo nóng. Thường dùng cho bữa sáng với siro hoặc trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bánh kếp' thường chỉ loại của Mỹ, dày và mềm. Bên Anh, bánh này mỏng như bánh crepe. Hay đi kèm cụm 'pancake syrup', 'chồng bánh kếp', 'lật bánh kếp'. Các sự kiện như 'pancake breakfast' cũng phổ biến.
Examples
I made pancakes for breakfast.
Tôi đã làm **bánh kếp** cho bữa sáng.
She put fruit on her pancake.
Cô ấy để trái cây lên **bánh kếp** của mình.
He likes his pancakes with lots of syrup.
Anh ấy thích **bánh kếp** của mình thật nhiều siro.
Let’s go out for a pancake brunch this weekend.
Cuối tuần này chúng ta đi ăn brunch **bánh kếp** nhé.
I could eat a stack of pancakes right now.
Tôi có thể ăn một chồng **bánh kếp** ngay bây giờ.
On Shrove Tuesday, it’s traditional to flip pancakes in the pan.
Vào thứ Ba Lễ Tro, truyền thống là lật **bánh kếp** trên chảo.