Type any word!

"pampered" in Vietnamese

được nuông chiều

Definition

Được chăm sóc và chiều chuộng quá mức, thường cảm thấy thoải mái hoặc bị làm hư.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc người lớn nhận được quá nhiều sự quan tâm, dễ bị coi là được nuông chiều quá mức. 'pampered child', 'pampered pet' có thể mang ý tiêu cực; 'feel pampered' thường mang ý tích cực.

Examples

The pampered cat sleeps on expensive pillows.

Chú mèo **được nuông chiều** ngủ trên những chiếc gối đắt tiền.

He grew up as a pampered child in a rich family.

Anh ấy lớn lên như một đứa trẻ **được nuông chiều** trong gia đình giàu có.

She felt pampered at the luxury spa.

Cô ấy cảm thấy **được nuông chiều** tại spa sang trọng.

Their pampered dog even has its own wardrobe.

Chú chó **được nuông chiều** của họ thậm chí còn có cả tủ quần áo riêng.

After a weekend at the hotel, I feel totally pampered!

Sau cuối tuần ở khách sạn, tôi cảm thấy mình **được nuông chiều** hoàn toàn!

Some celebrities live very pampered lives.

Một số người nổi tiếng sống cuộc đời rất **được nuông chiều**.