"palp" en Vietnamese
Definición
Phần phụ cảm giác là bộ phận nhỏ nhạy cảm cạnh miệng của một số loài côn trùng và động vật khác, chủ yếu dùng để cảm nhận hoặc nếm thử.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Phần phụ cảm giác' là thuật ngữ khoa học, chỉ dùng cho côn trùng, nhện hoặc động vật thân mềm. Không dùng cho các bộ phận của người. Nhiều khi xuất hiện ở dạng số nhiều (palps).
Ejemplos
An ant uses its palps to taste food.
Kiến sử dụng **phần phụ cảm giác** để nếm thức ăn.
Spiders have palps near their mouths.
Nhện có **phần phụ cảm giác** gần miệng.
The palp helps insects sense their environment.
**Phần phụ cảm giác** giúp côn trùng cảm nhận môi trường xung quanh.
The scientist carefully examined the beetle’s palps under a microscope.
Nhà khoa học cẩn thận quan sát **phần phụ cảm giác** của bọ cánh cứng dưới kính hiển vi.
If you look closely, you can see the butterfly’s tiny palps moving.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **phần phụ cảm giác** nhỏ xíu của con bướm đang chuyển động.
Different insects have different types of palps depending on their needs.
Các loài côn trùng khác nhau có các loại **phần phụ cảm giác** khác nhau tùy theo nhu cầu của chúng.