输入任意单词!

"palmer" 的Vietnamese翻译

palmer (người hành hương mang cành cọ, cách nói cổ)

释义

Palmer là cách gọi cũ cho người hành hương, nhất là những ai từ Đất Thánh trở về mang theo cành cọ. Từ này chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết tôn giáo.

用法说明(Vietnamese)

Từ này rất cổ, không thay thế cho 'người hành hương' hiện đại, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, đặc biệt về Kitô giáo.

例句

The old story speaks of a palmer who walked for years.

Câu chuyện xưa kể về một **palmer** đã đi bộ trong nhiều năm.

In the poem, the palmer carries a palm branch.

Trong bài thơ, **palmer** mang theo một cành cọ.

A palmer stopped at the church for food and rest.

Một **palmer** dừng lại ở nhà thờ để ăn uống và nghỉ ngơi.

I had to look up palmer because it definitely isn't a word you hear every day.

Tôi đã phải tra cứu **palmer** vì đây chắc chắn không phải là từ mà bạn nghe hàng ngày.

The guide described the traveler as a palmer, which made the whole tale sound medieval.

Hướng dẫn viên gọi người lữ khách là một **palmer**, khiến cho câu chuyện mang màu sắc trung cổ.

At first I thought Palmer was just a last name, not an old word for a pilgrim.

Lúc đầu tôi tưởng **Palmer** chỉ là họ, chứ không biết đó là một từ cổ chỉ người hành hương.