"palm" in Vietnamese
Definition
Lòng bàn tay là phần bên trong của bàn tay, nằm giữa các ngón và cổ tay. Nó cũng có thể chỉ loại cây nhiệt đới thân cao, lá lớn, gọi là cây cọ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'palm' để chỉ lòng bàn tay; khi nói về biển hay nhiệt đới, thường là 'cây cọ'. Cụm 'in the palm of your hand' có thể nghĩa là kiểm soát hoàn toàn.
Examples
She wrote her phone number on my palm.
Cô ấy đã viết số điện thoại lên **lòng bàn tay** của tôi.
A tall palm stood near the beach.
Một cây **cọ** cao đứng gần bãi biển.
The coin was warm in his palm.
Đồng xu ấm lên trong **lòng bàn tay** của anh ấy.
He had the keys in the palm of his hand the whole time.
Anh ấy cầm chìa khóa trong **lòng bàn tay** suốt thời gian đó.
The hotel pool was lined with palms, and it looked amazing at sunset.
Hồ bơi khách sạn được trồng nhiều **cây cọ** và hoàng hôn nhìn thật tuyệt.
My hands were so sweaty that my palms kept slipping on the racket.
Tay tôi ra nhiều mồ hôi nên **lòng bàn tay** liên tục trượt khỏi vợt.