好きな単語を入力!

"palate" in Vietnamese

vòm miệngvị giác (khả năng nếm)

Definition

Vòm miệng là phần trần bên trong miệng. Từ này cũng dùng chỉ khả năng cảm nhận và đánh giá vị giác trong ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vòm miệng' là thuật ngữ giải phẫu, còn 'vị giác' dùng trong bối cảnh ẩm thực, thể hiện sự tinh tế khi thưởng thức món ăn. Không nhầm với 'bảng màu' hay 'pallet'. Xuất hiện trong cụm như 'phát triển vị giác', 'làm sạch vị giác'.

Examples

The palate is the roof of your mouth.

**Vòm miệng** là phần trên cùng bên trong miệng của bạn.

She has a very sensitive palate and enjoys tasting new foods.

Cô ấy có **vị giác** rất nhạy và thích thử những món ăn mới.

Spicy food can burn the palate if it is too hot.

Đồ ăn cay có thể làm bỏng **vòm miệng** nếu quá nóng.

His refined palate helps him choose the best wines at dinner.

**Vị giác** tinh tế của anh ấy giúp chọn ra rượu vang ngon nhất trong bữa tối.

Try some water to cleanse your palate between courses.

Hãy thử uống nước để làm sạch **vị giác** giữa các món ăn.

He jokes that his sweet tooth has trained his palate to love desserts.

Anh ấy đùa rằng sở thích mê đồ ngọt đã luyện cho **vị giác** của mình yêu thích món tráng miệng.