Type any word!

"palace" in Vietnamese

cung điện

Definition

Một tòa nhà lớn, sang trọng nơi vua, hoàng hậu hoặc người cai trị từng sống. Cũng chỉ các dinh thự hoặc tòa nhà có phong cách tráng lệ, hoàng gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nơi ở của hoàng gia hay lãnh đạo, không phải nhà lớn bình thường. Các cụm như 'cổng cung điện', 'tường cung điện' khá phổ biến. Đôi khi dùng đùa cho nhà quá sang trọng.

Examples

The king lives in a palace.

Nhà vua sống trong một **cung điện**.

We visited the old palace last summer.

Chúng tôi đã tham quan **cung điện** cũ vào hè năm ngoái.

The palace has many large rooms.

**Cung điện** có nhiều phòng lớn.

The hotel lobby looked like a palace.

Sảnh khách sạn trông như một **cung điện**.

They opened the palace to tourists during the holiday.

Trong dịp lễ, họ đã mở **cung điện** cho du khách tham quan.

Come on, your apartment is basically a palace compared to mine.

Thôi nào, căn hộ của bạn đúng là **cung điện** so với nhà tôi.