Type any word!

"pajamas" in Vietnamese

đồ ngủpyjama

Definition

Quần áo mặc khi ngủ, thường gồm áo và quần rộng rãi, chất liệu mềm mại thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt thường dùng ‘đồ ngủ’ hoặc mượn ‘pyjama’. Đôi khi nói 'bộ pyjama' để nhấn mạnh là bộ đồ set.

Examples

He put on his pajamas before going to bed.

Anh ấy mặc **đồ ngủ** trước khi đi ngủ.

My favorite pajamas are blue with stars.

Bộ **đồ ngủ** tôi thích nhất màu xanh da trời có hình ngôi sao.

Children wore matching pajamas for the sleepover.

Trẻ em mặc **đồ ngủ** giống hệt nhau trong buổi ngủ cùng nhau.

Do you prefer cotton or silk pajamas?

Bạn thích **đồ ngủ** bằng cotton hay lụa hơn?

I spent the whole Sunday in my pajamas watching movies.

Tôi đã mặc **đồ ngủ** cả ngày chủ nhật để xem phim.

Don't forget to pack your pajamas for the trip!

Đừng quên đóng gói **đồ ngủ** cho chuyến đi nhé!