Type any word!

"paisley" in Vietnamese

họa tiết paisley

Definition

Họa tiết paisley là kiểu hoa văn có hình giọt nước cong, thường thấy trên vải, quần áo hoặc phụ kiện. Kiểu này có nguồn gốc từ Ba Tư và Ấn Độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Paisley' chỉ dùng để chỉ kiểu hoa văn, không để miêu tả màu sắc. Thường đứng trước danh từ như 'váy paisley', 'họa tiết paisley'. Phổ biến trong thời trang và vải vóc.

Examples

He wore a paisley shirt to the party.

Anh ấy mặc áo sơ mi **họa tiết paisley** đến bữa tiệc.

The scarf has a bright paisley pattern.

Chiếc khăn choàng có **họa tiết paisley** nổi bật.

She bought a paisley dress for the wedding.

Cô ấy đã mua một chiếc váy **họa tiết paisley** để dự đám cưới.

My dad still has an old paisley tie from the 1970s.

Bố tôi vẫn còn giữ chiếc cà vạt **họa tiết paisley** cũ từ những năm 1970.

The living room curtains have a subtle paisley design that matches the sofa.

Rèm phòng khách có hoa văn **paisley** nhẹ, hợp với ghế sofa.

Fashion trends keep changing, but paisley seems to come back every few years.

Xu hướng thời trang luôn thay đổi, nhưng **paisley** dường như cứ vài năm lại quay lại.