Type any word!

"pairs" in Vietnamese

cặp

Definition

Hai vật hoặc người đi cùng nhau tạo thành một nhóm, ví dụ hai chiếc tất là một cặp, hai người làm việc cùng nhau cũng là một cặp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cặp' hay dùng cho đồ dùng (cặp giày, cặp tất) hoặc hai người làm việc cùng nhau. Trong toán học, 'cặp' là hai phần tử cùng nhóm. Đừng nhầm với 'peer' (bạn đồng trang lứa).

Examples

I bought two pairs of jeans.

Tôi đã mua hai **cặp** quần jean.

She matched the pairs of socks after doing laundry.

Cô ấy đã ghép các **cặp** tất lại sau khi giặt đồ.

The teacher asked us to work in pairs for the project.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm việc theo **cặp** cho dự án.

There are three pairs of earphones on the table—do they all belong to you?

Trên bàn có ba **cặp** tai nghe—tất cả đều của bạn à?

Every time I buy new shoes, I end up adding more pairs to my closet.

Mỗi lần tôi mua giày mới, tôi lại có thêm nhiều **cặp** trong tủ.

The game is more fun when you play in pairs instead of alone.

Trò chơi sẽ vui hơn khi chơi theo **cặp** thay vì một mình.