Type any word!

"paired" in Vietnamese

ghép đôiđược ghép cặp

Definition

Chỉ hai vật, người hoặc thiết bị được kết nối hoặc kết hợp thành một cặp, thường để chúng hoạt động cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong công nghệ (‘paired devices’), tất (vớ), hoặc ghế ngồi. Không nhầm với dạng danh từ ‘cặp đôi’ hay động từ ‘ghép cặp’.

Examples

I found two paired socks under the bed.

Tôi tìm thấy hai chiếc tất **ghép đôi** dưới gầm giường.

The headphones are paired with my phone.

Tai nghe đã được **ghép đôi** với điện thoại của tôi.

The seats were paired by the window.

Những chỗ ngồi đã được **ghép đôi** ở cạnh cửa sổ.

Once your phone is paired with the car, music will play automatically.

Khi điện thoại của bạn đã **ghép đôi** với xe, nhạc sẽ tự động phát.

We were paired up for the science project at school.

Chúng tôi được **ghép đôi** cho dự án khoa học ở trường.

Those flavors are perfectly paired in this dish.

Những hương vị này được **ghép đôi** hoàn hảo trong món ăn này.