"paints" in Vietnamese
Definition
'Vẽ' nghĩa là dùng bút hoặc cọ để tạo ra hình ảnh hoặc màu sắc lên bề mặt gì đó. 'Sơn' là các loại màu dùng để vẽ tranh, thường nói đến nhiều màu khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vẽ' dùng cho ngôi thứ ba số ít ('cô ấy vẽ'). Danh từ số nhiều 'sơn' thường chỉ các loại hoặc màu khác nhau như 'sơn dầu', 'sơn nước'. Bình thường, 'sơn' không đếm được khi nói về chất liệu.
Examples
She paints beautiful pictures every weekend.
Cô ấy **vẽ** những bức tranh đẹp vào cuối tuần.
He paints the walls yellow.
Anh ấy **sơn** tường màu vàng.
Artists use different paints for their work.
Các nghệ sĩ sử dụng nhiều loại **sơn** khác nhau cho tác phẩm của mình.
If she paints one more sunset, I'm going to start charging her for canvas!
Nếu cô ấy **vẽ** thêm một bức hoàng hôn nữa, tôi sẽ bắt đầu tính tiền vải vẽ đấy!
This brand offers watercolors, acrylics, and oil paints.
Thương hiệu này cung cấp **sơn** màu nước, acrylic và sơn dầu.
My little brother paints with his fingers and gets color everywhere.
Em trai tôi **vẽ** bằng ngón tay và bôi màu khắp nơi.