Type any word!

"painting" in Vietnamese

tranh vẽviệc sơn

Definition

Tranh vẽ là hình ảnh được tạo bằng sơn hoặc việc sơn lên bề mặt như tường, cửa hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Painting' thường chỉ tranh nghệ thuật: 'a beautiful painting'. Khi nói về công việc sửa chữa, nó là 'việc sơn': 'The painting will take two days.' Đừng nhầm với 'picture', bao gồm cả ảnh.

Examples

I bought a painting for my living room.

Tôi đã mua một **tranh vẽ** cho phòng khách.

The painting on that wall is very old.

**Tranh vẽ** trên tường đó rất cũ.

She loves painting flowers in bright colors.

Cô ấy thích **vẽ** hoa bằng các màu tươi sáng.

That painting really caught my eye the second I walked in.

Ngay khi bước vào, tôi đã chú ý đến **tranh vẽ** đó.

We're finally done with the kitchen painting, and it looks great.

Cuối cùng chúng tôi cũng xong việc **sơn** bếp, nhìn thật tuyệt.

He's into abstract painting these days, so his work looks very different now.

Gần đây anh ấy mê **tranh vẽ** trừu tượng nên các tác phẩm trông rất khác.