"paintball" in Vietnamese
Definition
Sơn bóng là môn thể thao bắn súng sử dụng các viên đạn chứa sơn để loại đối thủ. Thuật ngữ này cũng chỉ chính viên đạn sơn đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa là môn thể thao, xuất hiện trong các cụm như 'chơi paintball', 'súng paintball'. Đôi khi cũng chỉ viên đạn sơn. Chủ yếu dùng trong bối cảnh vui chơi, giải trí.
Examples
We played paintball last weekend.
Chúng tôi đã chơi **sơn bóng** vào cuối tuần trước.
He brought his own paintball gun to the field.
Anh ấy mang theo khẩu súng **sơn bóng** riêng ra sân.
A paintball broke on my clothes.
Một viên **bóng sơn** bị vỡ trên áo tôi.
Have you ever tried playing paintball? It’s so much fun!
Bạn từng thử chơi **sơn bóng** chưa? Vui lắm đấy!
My team loves going to the paintball arena after exams.
Nhóm tôi rất thích đến sân **sơn bóng** sau khi thi xong.
I wasn’t expecting to get hit by a paintball right in the face!
Tôi không ngờ bị một viên **bóng sơn** bắn trúng ngay mặt!