اكتب أي كلمة!

"pains" بـVietnamese

cơn đaunỗ lực (cố gắng lớn)

التعريف

“Cơn đau” chỉ sự đau nhức ở nhiều nơi trên cơ thể. Ngoài ra còn có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng lớn để hoàn thành việc gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về đau ở nhiều vị trí ('back pains'). 'Take pains', 'go to great pains' dùng để chỉ cố gắng rất nhiều. Không nên nhầm với 'pain' (số ít).

أمثلة

He often complains about back pains after a long day at work.

Anh ấy thường than phiền về **cơn đau** lưng sau một ngày làm việc dài.

Cold weather sometimes causes joint pains.

Thời tiết lạnh đôi khi gây ra **cơn đau** khớp.

She took great pains to make the party perfect.

Cô ấy đã bỏ ra nhiều **nỗ lực** để bữa tiệc hoàn hảo.

All those late nights gave him bad stomach pains.

Tất cả những đêm thức khuya đó khiến anh ấy bị **cơn đau** dạ dày nặng.

She goes to great pains to make everyone feel included.

Cô ấy bỏ nhiều **nỗ lực** để mọi người đều cảm thấy được chào đón.

Take pains to check your work before you send it.

Hãy **nỗ lực** kiểm tra kỹ bài làm trước khi gửi đi.