Type any word!

"painless" in Vietnamese

không đaudễ dàng

Definition

Không gây ra đau đớn hay khó chịu; cũng có thể nói về điều gì đó dễ dàng, không gặp trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

'painless' thường dùng trong y tế để chỉ việc không đau, nhưng cũng dùng để nói điều gì dễ dàng (như 'painless process' là quy trình đơn giản). Không dùng cho nỗi đau tinh thần.

Examples

The doctor promised the injection would be painless.

Bác sĩ hứa rằng mũi tiêm sẽ **không đau**.

The surgery was quick and painless.

Ca phẫu thuật diễn ra nhanh chóng và **không đau**.

Removing the bandage was completely painless.

Tháo băng ra hoàn toàn **không đau**.

It was a painless process to renew my passport online.

Gia hạn hộ chiếu trực tuyến là một quá trình **dễ dàng**.

The dentist made sure my appointment was as painless as possible.

Nha sĩ đã cố gắng làm cho cuộc hẹn của tôi càng **không đau** càng tốt.

Honestly, breaking up was more painless than I expected.

Thật lòng, chia tay còn **dễ dàng** hơn tôi tưởng.