"painkillers" Vietnamese में
परिभाषा
Là loại thuốc dùng để giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong cơ thể. Có thể mua tại hiệu thuốc hoặc được bác sĩ kê đơn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ thuốc như paracetamol hoặc ibuprofen, nhưng cũng có thể là thuốc mạnh hơn được kê đơn. Thường dùng với cụm 'uống thuốc giảm đau'.
उदाहरण
I need to buy some painkillers for my headache.
Tôi cần mua một ít **thuốc giảm đau** cho cơn đau đầu của mình.
The doctor gave him painkillers after the surgery.
Bác sĩ đã cho anh ấy **thuốc giảm đau** sau ca phẫu thuật.
She took two painkillers and felt better.
Cô ấy đã uống hai viên **thuốc giảm đau** và cảm thấy khá hơn.
Do you have any painkillers? My back is killing me.
Bạn có **thuốc giảm đau** không? Lưng tôi đau quá.
I try not to take painkillers unless I really have to.
Tôi cố gắng không uống **thuốc giảm đau** trừ khi thật sự cần thiết.
He keeps a bottle of painkillers in his desk for emergencies.
Anh ấy luôn giữ một lọ **thuốc giảm đau** trong bàn đề phòng khẩn cấp.