Type any word!

"painful" in Vietnamese

đau đớnđau lòng

Definition

Gây ra cảm giác đau về thể chất hoặc tinh thần, như một vết thương hay một trải nghiệm buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nỗi đau thể xác và tinh thần: 'a painful cut' là vết cắt đau, 'painful memory' là ký ức buồn. Mức độ 'painful' thường nặng hơn 'khó chịu'.

Examples

This cut on my hand is very painful.

Vết cắt trên tay tôi rất **đau đớn**.

It was painful to hear the bad news.

Nghe tin xấu đó thật **đau lòng**.

The dentist said it might be a little painful.

Nha sĩ nói có thể sẽ hơi **đau đớn**.

Watching him apologize was almost painful.

Nhìn anh ấy xin lỗi gần như là **đau lòng**.

That's a painful reminder of how things ended.

Đó là lời nhắc **đau đớn** về cách mọi việc đã kết thúc.

Her speech was painful to sit through, but no one wanted to leave early.

Bài phát biểu của cô ấy **đau đớn** khi nghe, nhưng không ai muốn rời đi sớm.