Type any word!

"pain" in Vietnamese

đaunỗi đau

Definition

Cảm giác khó chịu hoặc đau đớn do bệnh tật, chấn thương hoặc buồn phiền gây ra; có thể nói về thân thể hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả đau thể chất ('back pain') lẫn đau tinh thần ('the pain of losing someone'). Chủ yếu là không đếm được, nhưng khi nói về loại cụ thể có thể đếm được ('a pain in my leg').

Examples

My head hurts. I feel a lot of pain.

Đầu tôi đau. Tôi cảm thấy rất nhiều **đau**.

The pain in my leg is getting worse.

**Cơn đau** ở chân tôi càng ngày càng nặng hơn.

She cried because of the pain.

Cô ấy khóc vì **nỗi đau**.

Emotional pain can be as hard to handle as physical pain.

**Nỗi đau** tinh thần có thể khó chịu giống như đau thể xác.

Is the pain dull or sharp?

**Cơn đau** là âm ỉ hay nhói?

Time can heal many kinds of pain.

Thời gian có thể chữa lành nhiều dạng **nỗi đau**.