যেকোনো শব্দ লিখুন!

"paid" in Vietnamese

đã trảđã thanh toán

Definition

'Paid' nghĩa là đã đưa tiền cho ai đó để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc dùng để chỉ cái gì đó đã được thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm: 'get paid' (nhận lương), 'fully paid', 'prepaid', 'paid leave'. Đừng nhầm với 'pay' (động từ ở hiện tại) hay 'payment' (danh từ). 'Paid' còn là tính từ ('paid app').

Examples

I paid for the book yesterday.

Hôm qua tôi đã **trả** tiền cho cuốn sách.

She has already paid the bill.

Cô ấy đã **thanh toán** hóa đơn rồi.

We paid them in cash.

Chúng tôi **trả** họ bằng tiền mặt.

When do you usually get paid?

Bạn thường **nhận lương** vào lúc nào?

All expenses were paid by the company.

Tất cả chi phí đều được công ty **thanh toán**.

He bought a paid app for his phone.

Anh ấy đã mua một ứng dụng **trả phí** cho điện thoại của mình.