"pagoda" in Vietnamese
Definition
Chùa tháp là công trình cao nhiều tầng với mái cong ở mỗi tầng, thường thấy ở Đông và Đông Nam Á. Loại kiến trúc này thường dùng làm nơi thờ cúng hoặc tổ chức lễ nghi tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pagoda' chủ yếu dùng cho kiến trúc tôn giáo Đông và Đông Nam Á, không áp dụng cho công trình phương Tây. Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề du lịch, lịch sử, hoặc văn hoá. Không nên nhầm với 'temple' vì 'temple' mang nghĩa rộng hơn.
Examples
The pagoda is very tall and beautiful.
**Chùa tháp** này rất cao và đẹp.
We visited a famous pagoda in Japan.
Chúng tôi đã ghé thăm một **chùa tháp** nổi tiếng ở Nhật Bản.
Many people take photos of the pagoda.
Nhiều người chụp ảnh **chùa tháp**.
Have you ever climbed to the top of a pagoda?
Bạn đã bao giờ leo lên đỉnh của **chùa tháp** chưa?
The city is famous for its historic wooden pagoda.
Thành phố này nổi tiếng với **chùa tháp** gỗ cổ.
At night, the lights make the pagoda glow in different colors.
Vào ban đêm, ánh đèn làm cho **chùa tháp** phát sáng với nhiều màu sắc khác nhau.