"pageant" in Vietnamese
Definition
'Cuộc thi sắc đẹp' hoặc 'diễu hành' là buổi trình diễn công cộng với trang phục lộng lẫy, thường là thi sắc đẹp hoặc tái hiện lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Mỹ dùng nhiều cho 'cuộc thi sắc đẹp', nhưng cũng chỉ các buổi diễu hành, diễn xướng tái hiện văn hóa/lịch sử. Không dùng cho 'vở kịch'.
Examples
She won first place in the local pageant.
Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc **thi sắc đẹp** địa phương.
The town held a historical pageant every summer.
Thị trấn tổ chức một **lễ hội hóa trang** lịch sử vào mỗi mùa hè.
Kids love dressing up for the school pageant.
Bọn trẻ thích hóa trang cho **lễ hội hóa trang** ở trường.
She’s preparing her speech for the upcoming pageant finals.
Cô ấy đang chuẩn bị bài phát biểu cho vòng chung kết **cuộc thi sắc đẹp** sắp tới.
Last night’s pageant featured colorful costumes and old songs from the town’s history.
**Lễ hội hóa trang** tối qua có những bộ trang phục sặc sỡ và các bài hát cổ về lịch sử thị trấn.
Honestly, the best part of the pageant is seeing everyone’s creativity on stage.
Thật lòng mà nói, điều tuyệt nhất ở **cuộc thi sắc đẹp** là được xem sự sáng tạo của mọi người trên sân khấu.