"page" in Vietnamese
Definition
Trang là một mặt của tờ giấy trong sách, vở hoặc tài liệu. Ngoài ra, nó còn chỉ một màn hình thông tin trên web hoặc gọi ai đó qua hệ thống loa.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sách vở thì dùng 'trang', trên web thường nói rõ là 'trang web'. Nghĩa động từ 'gọi ai qua loa' chủ yếu dùng ở bệnh viện, sân bay hoặc công sở, không phải hội thoại thông thường.
Examples
Please open your book to page ten.
Hãy mở sách của bạn ở **trang** mười.
I wrote my name at the top of the page.
Tôi đã ghi tên mình ở đầu **trang**.
This page has a picture of a cat.
**Trang** này có hình một con mèo.
The checkout page isn't loading on my phone.
**Trang** thanh toán trên điện thoại của tôi không tải được.
Can you page Dr. Singh and tell him we're ready?
Bạn có thể **gọi loa** bác sĩ Singh và báo ông ấy chúng ta đã sẵn sàng không?
I was halfway down the page when I realized I'd read that paragraph before.
Tôi đang đọc giữa **trang** thì mới nhận ra mình đã đọc đoạn đó rồi.