"pads" in Vietnamese
Definition
'Pads' có thể là vật mềm dùng để bảo vệ hoặc hỗ trợ (ví dụ: miếng lót đầu gối), băng vệ sinh phụ nữ, hoặc sổ ghi chú nhỏ để viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'pads' là danh từ số nhiều, dùng cho bảo hộ (miếng lót bảo vệ), sản phẩm vệ sinh nữ (băng vệ sinh), hoặc ghi chú ('note pads'). Tùy ngữ cảnh để hiểu chính xác.
Examples
He forgot his pads for soccer practice.
Anh ấy quên mang theo **miếng lót** tập bóng đá.
She bought a pack of sanitary pads at the store.
Cô ấy đã mua một gói **băng vệ sinh** ở cửa hàng.
I keep my notes on small pads near my desk.
Tôi giữ ghi chú của mình trên các **sổ ghi chú nhỏ** gần bàn làm việc.
You should always wear knee pads when skating—trust me.
Bạn nên luôn mang **miếng lót đầu gối** khi trượt patin—tin mình đi.
I was running late and forgot to grab my makeup pads.
Tôi vội quá nên quên lấy **miếng bông trang điểm**.
After three days, my desk was covered in sticky note pads.
Sau ba ngày, bàn làm việc của tôi đầy **sổ ghi chú dán**.