Digite qualquer palavra!

"paddles" em Vietnamese

mái chèovợt (đánh bóng bàn hoặc khuấy trộn)

Definição

Dụng cụ dài, phẳng để chèo thuyền, hoặc vợt nhỏ dùng trong các trò chơi như bóng bàn hoặc dùng để khuấy trộn.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Paddles" thường chỉ dụng cụ chèo thuyền, nhưng cũng có thể là vợt chơi bóng bàn hoặc dụng cụ khuấy trộn. Đừng nhầm với "oars" (mái chèo chèo thuyền) hoặc "pedals" (bàn đạp xe đạp). Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Exemplos

The canoe has two paddles.

Chiếc ca nô có hai **mái chèo**.

We use paddles to row the boat.

Chúng tôi dùng **mái chèo** để chèo thuyền.

She bought new paddles for her kayak.

Cô ấy đã mua **mái chèo** mới cho chiếc kayak của mình.

I can't find the paddles for the ping pong table.

Tôi không tìm thấy **vợt** bóng bàn.

After losing one paddle, we had to share on the river.

Sau khi mất một **mái chèo**, chúng tôi phải dùng chung trên sông.

The chef uses special paddles to mix the dough.

Đầu bếp dùng **vợt** đặc biệt để trộn bột.