"paddle" in Vietnamese
Definition
Mái chèo là dụng cụ có đầu dẹt dùng để chèo hoặc điều khiển thuyền, hoặc để khuấy trộn nguyên liệu. Từ này cũng chỉ cây vợt nhỏ dùng trong các môn như bóng bàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mái chèo' thường nhắc đến dụng cụ chèo thuyền, 'vợt' dùng cho bóng bàn. Đừng nhầm với 'pedal' (bàn đạp), hai từ này phát âm gần giống nhưng khác nghĩa.
Examples
She used a paddle to move the canoe across the lake.
Cô ấy dùng **mái chèo** để đưa xuồng qua hồ.
The chef stirred the soup with a large paddle.
Đầu bếp khuấy súp bằng một chiếc **mái chèo** lớn.
He bought a new paddle for his table tennis lessons.
Anh ấy đã mua một **vợt** mới cho buổi học bóng bàn của mình.
It’s hard to steer the kayak with only one paddle.
Khó điều khiển kayak chỉ với một **mái chèo**.
The kids fought over who would get to hold the paddle next.
Bọn trẻ tranh nhau xem ai sẽ cầm **mái chèo** tiếp theo.
Make sure you don’t drop your paddle in the river—it’ll float away.
Đừng làm rơi **mái chèo** xuống sông, nó sẽ trôi mất đấy.