"packs" in Vietnamese
Definition
'Packs' có thể chỉ các gói đồ vật, hành động sắp xếp hay đóng gói (dạng động từ cho anh ấy/cô ấy), hoặc một nhóm động vật như chó sói.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng với ‘packs of gum’ hoặc ‘packs of wolves’. Động từ ở thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít: ‘She packs her suitcase.’ Không nhầm với ‘package’.
Examples
She packs her lunch every day.
Cô ấy **đóng gói** bữa trưa của mình mỗi ngày.
We bought two packs of cards for the game.
Chúng tôi mua hai **gói** bài để chơi.
The store sells packs of juice.
Cửa hàng bán các **gói** nước trái cây.
My brother always packs at the last minute before a trip.
Em trai tôi luôn **đóng gói** vào phút chót trước chuyến đi.
Huge packs of fans waited outside the stadium.
Những **bầy** người hâm mộ lớn đã chờ bên ngoài sân vận động.
Wolves travel in packs to hunt more effectively.
Sói đi săn hiệu quả hơn khi di chuyển thành **bầy**.