Type any word!

"packers" in Vietnamese

nhân viên đóng góiPackers (đội bóng bầu dục)

Definition

Người làm công việc đóng hàng hoặc sản phẩm vào thùng hoặc bao để vận chuyển. 'Packers' viết hoa còn là tên đội bóng bầu dục nổi tiếng của Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhân viên đóng gói' xuất hiện nhiều trong ngành vận chuyển hoặc chuyển nhà. 'Packers' với chữ cái đầu viết hoa thường chỉ đội bóng Mỹ; đừng nhầm với 'gói hàng' (package).

Examples

The packers finished loading the boxes into the truck.

Các **nhân viên đóng gói** đã xếp xong các thùng lên xe tải.

My family hired professional packers to help us move.

Gia đình tôi đã thuê các **nhân viên đóng gói** chuyên nghiệp để giúp chuyển nhà.

There are many packers working at the fruit factory.

Có rất nhiều **nhân viên đóng gói** làm việc tại nhà máy trái cây.

The Packers won the football game last night.

Đội **Packers** đã thắng trận bóng bầu dục đêm qua.

Some packers are very careful, making sure nothing breaks during transit.

Một số **nhân viên đóng gói** rất cẩn thận, đảm bảo không có gì bị vỡ trong quá trình vận chuyển.

The company needs more packers for the busy holiday season.

Công ty cần thêm **nhân viên đóng gói** cho mùa lễ bận rộn.