"pacifist" in Vietnamese
Definition
Người theo chủ nghĩa hòa bình là người tin vào hòa bình và không ủng hộ chiến tranh hay bạo lực để giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về hòa bình, chính trị hoặc đạo đức. Có thể mô tả niềm tin cá nhân hoặc phong trào xã hội. Đôi khi chỉ người luôn từ chối mọi hình thức bạo lực, kể cả tự vệ.
Examples
He is a pacifist who refuses to fight in wars.
Anh ấy là một **người theo chủ nghĩa hòa bình** và từ chối tham gia chiến tranh.
Many pacifists join peace movements.
Nhiều **người theo chủ nghĩa hòa bình** tham gia các phong trào vì hòa bình.
Being a pacifist means you believe in solving problems without violence.
Là một **người theo chủ nghĩa hòa bình** nghĩa là bạn tin tưởng vào việc giải quyết vấn đề không dùng đến bạo lực.
She’s always been a pacifist—she won’t even argue loudly, let alone fight.
Cô ấy luôn là một **người theo chủ nghĩa hòa bình**—ngay cả cãi nhau to cũng không làm, chứ đừng nói đánh nhau.
Calling himself a pacifist sometimes sparks debates with his friends.
Tự nhận mình là **người theo chủ nghĩa hòa bình** đôi khi khiến anh ta tranh luận với các bạn.
Even in tough situations, true pacifists refuse to respond with violence.
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, những **người theo chủ nghĩa hòa bình** thực sự vẫn từ chối dùng bạo lực đáp trả.