Herhangi bir kelime yazın!

"pablo" in Vietnamese

Pablo

Definition

Một tên nam có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, tương đương với tên Paul trong tiếng Anh. Thường gặp ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pablo' luôn được dùng như tên riêng. Thường gắn với các nghệ sĩ nổi tiếng như 'Pablo Picasso'.

Examples

Pablo is my friend from Spain.

**Pablo** là bạn tôi đến từ Tây Ban Nha.

Pablo likes to play soccer.

**Pablo** thích chơi bóng đá.

Is Pablo coming to the party?

**Pablo** có đến bữa tiệc không?

I met Pablo at a conference last year.

Tôi đã gặp **Pablo** ở một hội nghị năm ngoái.

Do you know if Pablo is around?

Bạn có biết **Pablo** đang ở quanh đây không?

Whenever I hear the name Pablo, I think of famous artists.

Mỗi khi nghe tên **Pablo**, tôi nghĩ đến các nghệ sĩ nổi tiếng.