"ozone" in Vietnamese
Definition
Ôzôn là một dạng oxy có ở tầng cao của khí quyển Trái Đất, giúp bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím có hại. Nó cũng có thể xuất hiện gần mặt đất và gây ô nhiễm không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
"Tầng ôzôn" chỉ lớp bảo vệ cao trên khí quyển. Ôzôn ở gần mặt đất thường liên quan đến khói bụi, ô nhiễm, phổ biến trong bối cảnh khoa học và môi trường.
Examples
The ozone layer protects us from the sun's harmful rays.
Tầng **ôzôn** bảo vệ chúng ta khỏi tia nắng có hại.
Scientists study ozone to learn more about the atmosphere.
Các nhà khoa học nghiên cứu **ôzôn** để hiểu thêm về khí quyển.
Too much ozone near the ground can make the air unhealthy.
Quá nhiều **ôzôn** gần mặt đất có thể làm không khí độc hại.
There's been a lot of talk lately about holes in the ozone layer.
Gần đây người ta nói nhiều về các lỗ thủng trong tầng **ôzôn**.
Breathing in too much ozone during a smoggy day can make you cough.
Nếu hít quá nhiều **ôzôn** vào ngày có sương mù bụi, bạn sẽ bị ho.
The city checks ozone levels every day to warn people about air quality.
Thành phố kiểm tra mức **ôzôn** mỗi ngày để cảnh báo người dân về chất lượng không khí.