"oyster" in Vietnamese
Definition
Hàu là một loại động vật thân mềm biển có vỏ cứng gồ ghề. Hàu thường được ăn và một số có thể tạo ra ngọc trai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực, nhất là món hàu sống hoặc nướng ở nhà hàng. Thành ngữ 'the world is your oyster' nghĩa là có nhiều cơ hội cho bạn.
Examples
He ate a fresh oyster at the restaurant.
Anh ấy đã ăn một **hàu** tươi ở nhà hàng.
Oysters can make pearls inside their shells.
**Hàu** có thể tạo ngọc trai bên trong vỏ của chúng.
An oyster lives in salt water.
**Hàu** sống trong nước mặn.
I've never tried raw oyster before—what does it taste like?
Tôi chưa bao giờ thử **hàu** sống—nó có vị như thế nào?
They served grilled oysters at the party last night.
Họ đã phục vụ **hàu** nướng tại bữa tiệc tối qua.
'The world is your oyster,' my teacher told me when I graduated.
'The world is your **oyster**', giáo viên của tôi đã nói khi tôi tốt nghiệp.