যেকোনো শব্দ লিখুন!

"ox" in Vietnamese

bò kéocon bò kềnh

Definition

Đây là con bò đực lớn đã bị thiến và huấn luyện để kéo vật nặng hay làm việc trên đồng ruộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nông nghiệp, lịch sử hoặc văn học; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'bò', 'bò đực'. Đừng nhầm 'ox' với 'bull', vì 'ox' là con bò lao động. Thường gặp trong cụm như 'xe bò' hay 'khỏe như bò'.

Examples

The farmer used an ox to pull the cart.

Người nông dân dùng một con **bò kéo** để kéo xe.

An ox is stronger than a small cow.

Một con **bò kéo** mạnh hơn một con bò nhỏ.

We saw two oxen in the field.

Chúng tôi đã thấy hai con **bò kéo** ở ngoài đồng.

That guy is built like an ox.

Anh chàng đó lực lưỡng như một **con bò kéo**.

They still use an ox cart in that village.

Ở làng đó họ vẫn còn dùng **xe bò**.

He works like an ox and never complains.

Anh ấy làm việc **như một con bò kéo** và không bao giờ kêu ca.