Ketik kata apa saja!

"owns" in Vietnamese

sở hữu

Definition

Có thứ gì đó là thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bạn. Thường dùng cho nhà cửa, doanh nghiệp hoặc vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Owns' là dạng ngôi thứ ba số ít ('she owns', 'the company owns'), chỉ dùng khi thực sự sở hữu, không dùng cho đồ đang mượn. Thường dùng với cụm 'own a car', 'own a business', hoặc 'jointly own'.

Examples

She owns a small dog.

Cô ấy **sở hữu** một con chó nhỏ.

My uncle owns this house.

Chú tôi **sở hữu** ngôi nhà này.

The company owns five cars.

Công ty **sở hữu** năm chiếc xe ô tô.

He owns the café on the corner, but his sister runs it day to day.

Anh ấy **sở hữu** quán cà phê ở góc phố, nhưng em gái anh ấy là người điều hành hàng ngày.

She owns up to her mistakes instead of blaming other people.

Cô ấy **thừa nhận** sai lầm của mình thay vì đổ lỗi cho người khác.

Everyone knows who owns this neighborhood now.

Bây giờ mọi người đều biết ai **sở hữu** khu phố này.