아무 단어나 입력하세요!

"ownership" in Vietnamese

quyền sở hữu

Definition

Quyền sở hữu là trạng thái có hoặc kiểm soát một thứ gì đó, đặc biệt là tài sản hoặc vật sở hữu. Nó cho thấy ai là người sở hữu hợp pháp hoặc thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh để nói về ai sở hữu tài sản, cổ phần, quyền lợi. Thường gặp: 'transfer of ownership' (chuyển quyền sở hữu), 'proof of ownership' (bằng chứng quyền sở hữu). Không dùng cho mối quan hệ giữa người với người.

Examples

He has ownership of the house.

Anh ấy có **quyền sở hữu** ngôi nhà đó.

The ownership of the car changed last year.

**Quyền sở hữu** chiếc xe đã đổi năm ngoái.

We need proof of ownership to sell the land.

Chúng tôi cần bằng chứng **quyền sở hữu** để bán mảnh đất.

She takes real ownership of her work.

Cô ấy thực sự có **quyền sở hữu** với công việc của mình.

They have joint ownership of the company.

Họ có **quyền sở hữu chung** công ty.

Proving ownership can be a long process.

Chứng minh **quyền sở hữu** có thể mất nhiều thời gian.