"owners" in Vietnamese
Definition
Những người có quyền sở hữu hợp pháp đối với một thứ gì đó, như doanh nghiệp, tài sản, hoặc thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người sở hữu vật có giá trị như 'property owners', 'business owners', 'pet owners'. Không nhầm với 'tenant' (người thuê, không phải chủ sở hữu). Hiếm khi phân biệt giới tính.
Examples
The owners of the car are on vacation.
Các **chủ sở hữu** của chiếc xe đang đi nghỉ.
All pet owners must register their animals.
Tất cả các **chủ sở hữu** thú cưng phải đăng ký động vật của mình.
The shop owners open at 9 a.m.
Các **chủ sở hữu** cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.
Some owners take better care of their pets than others.
Một số **chủ sở hữu** chăm sóc thú cưng tốt hơn những người khác.
The building's owners decided to renovate the lobby.
Các **chủ sở hữu** toà nhà đã quyết định cải tạo sảnh.
It's not uncommon for several people to be co-owners of a house.
Không hiếm khi nhiều người là **đồng chủ sở hữu** một căn nhà.