아무 단어나 입력하세요!

"owner" in Vietnamese

chủ sở hữu

Definition

Chủ sở hữu là người hoặc tổ chức có quyền sở hữu hợp pháp một vật gì đó, như nhà, xe, doanh nghiệp hoặc thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm từ như 'chủ doanh nghiệp', 'chủ xe', 'chủ nhà', 'chủ thú cưng' rất phổ biến. 'Owner' nhấn mạnh quyền sở hữu, khác với 'manager' là người chỉ quản lý.

Examples

The owner of the store is very friendly.

**Chủ sở hữu** của cửa hàng rất thân thiện.

She is the owner of a small dog.

Cô ấy là **chủ sở hữu** của một con chó nhỏ.

The car owner called the police.

**Chủ sở hữu** chiếc xe đã gọi cảnh sát.

The owner said we could stay a little longer after closing.

**Chủ sở hữu** nói rằng chúng tôi có thể ở lại thêm một chút sau khi đóng cửa.

If you're the owner, you'll need to sign here.

Nếu bạn là **chủ sở hữu**, bạn cần ký vào đây.

The previous owner left some furniture in the apartment.

**Chủ sở hữu** trước để lại một số đồ nội thất trong căn hộ.