Type any word!

"own" in Vietnamese

sở hữu

Definition

Có cái gì đó là của bạn, bạn sở hữu nó hợp pháp hoặc coi là của riêng mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sở hữu pháp lý hoặc cá nhân. Các cụm như 'my own' dùng để nhấn mạnh ai là chủ sở hữu hoặc tự làm. Đừng nhầm lẫn với tính từ 'own' mang nghĩa 'của riêng ai'.

Examples

I own a small car.

Tôi **sở hữu** một chiếc ô tô nhỏ.

Do you own this house?

Bạn có phải là người **sở hữu** ngôi nhà này không?

She wants to own her business one day.

Cô ấy muốn **sở hữu** doanh nghiệp của mình một ngày nào đó.

I did the work on my own.

Tôi đã tự làm công việc đó một mình.

That’s his own opinion, not ours.

Đó là ý kiến ​​**riêng** của anh ấy, không phải của chúng ta.

She bought the car with her own money.

Cô ấy đã mua xe bằng **tiền của riêng mình**.