Type any word!

"owl" in Vietnamese

Definition

Một loài chim có đầu to, mắt lớn và khuôn mặt phẳng, thường săn mồi vào ban đêm và phát ra tiếng kêu "cú". Cú thường được coi là biểu tượng của sự thông thái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Night owl' nghĩa là người hay thức khuya. 'Cú' thể hiện sự thông thái trong văn hóa. Phân biệt với 'diều hâu', 'đại bàng' là các loài chim săn mồi vào ban ngày.

Examples

The owl flies at night.

**Cú** bay vào ban đêm.

I saw an owl in the tree.

Tôi thấy một con **cú** trên cây.

The owl makes a hooting sound.

**Cú** phát ra tiếng kêu "cú cú".

She's a real night owl, always studying until 2 a.m.

Cô ấy đúng là một night **owl**, luôn học đến 2 giờ sáng.

An owl swooped silently over the field.

Một con **cú** lướt nhẹ qua cánh đồng.

People often say the owl is wise because it looks so serious.

Mọi người thường nói **cú** thông minh vì nó trông rất nghiêm nghị.